訪聞

fǎng wén phóng văn

Hán Việt: phóng văn · Pinyin: fǎng wén

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 查知﹔查访并报闻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.查知﹔查访并报闻。