訪鶴

fǎng hè phóng hạc

Hán Việt: phóng hạc · Pinyin: fǎng hè

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (hạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓拜访隐逸者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓拜访隐逸者。