訣厲 jué lì · quyết lệ Hán Việt: quyết lệ · Pinyin: jué lì Tổng quan Cấu tạo: 訣 (quyết) + 厲 (lệ)Pinyinjué lìHán Việtquyết lệCấu tạo訣 + 厲 · quyết + lệ nghĩa thành phần: quyết + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓声音清泠而高扬。Tân Hoa Tự Điển 1.谓声音清泠而高扬。