訣斷 jué duàn · quyết đoạn Hán Việt: quyết đoạn · Pinyin: jué duàn Tổng quan Cấu tạo: 訣 (quyết) + 斷 (đoạn)Pinyinjué duànHán Việtquyết đoạnCấu tạo訣 + 斷 · quyết + đoạn nghĩa thành phần: quyết + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 决断﹔裁决。诀﹐通"决"。Tân Hoa Tự Điển 1.决断﹔裁决。诀﹐通"决"。