訣法 jué fǎ · quyết pháp Hán Việt: quyết pháp · Pinyin: jué fǎ Tổng quan Cấu tạo: 訣 (quyết) + 法 (pháp)Pinyinjué fǎHán Việtquyết phápCấu tạo訣 + 法 · quyết + pháp nghĩa thành phần: quyết + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秘诀﹐方术要法。Tân Hoa Tự Điển 1.秘诀﹐方术要法。