訣語

jué yǔ quyết ngữ

Hán Việt: quyết ngữ · Pinyin: jué yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (quyết) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诀别之语; 歌诀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诀别之语。 2.歌诀。