訣音 jué yīn · quyết âm Hán Việt: quyết âm · Pinyin: jué yīn Tổng quan Cấu tạo: 訣 (quyết) + 音 (âm)Pinyinjué yīnHán Việtquyết âmCấu tạo訣 + 音 · quyết + âm nghĩa thành phần: quyết + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指遗言,遗嘱。Tân Hoa Tự Điển 1.指遗言,遗嘱。