证人席

zhèng rén xíchứng nhân tịch

Hán Việt: chứng nhân tịch · Pinyin: zhèng rén xí

Tổng quan

bục hoặc ghế nhân chứng

Cấu tạo: 證 (chứng) + 人 (nhân) + 席 (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bục nhân chứng
  • Google Alex v6 ghế nhân chứng
  • Biên soạn 證人席 hèngrénxí n. <law> witness box/stand

Eng

  • Cihui witness stand or box

Đức

  • Handedict Zeugenbank

Từ liên quan

Gần nghĩa

證人 · 证人