证据室

zhèng jù shìchứng cứ thất

Hán Việt: chứng cứ thất · Pinyin: zhèng jù shì

Tổng quan

Cấu tạo: 證 (chứng) + 據 (cứ) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng bằng chứng

Đức

  • Handedict Asservatenkammer (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

证据的 · 证据确凿 · 證據 · 证据 · 证据力 · 证据材料 · 证据确凿地