证文

chứng văn

Hán Việt: chứng văn

Tổng quan

chứng văn (雜名)見譯經院條。☸

Cấu tạo: (chứng) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng văn (雜名)見譯經院條。☸