证明完毕
chứng minh hoàn tất
Hán Việt: chứng minh hoàn tất · Pinyin: zhèng míng wán bì
Tổng quan
đpcm
Nghĩa
Việt
- Cihui kết thúc chứng minh (toán học)
Eng
- Cihui (math.) end of proof; QED (quod erat demonstrandum)
Hán Việt: chứng minh hoàn tất · Pinyin: zhèng míng wán bì
đpcm