证明是
chứng minh thị
Hán Việt: chứng minh thị · Pinyin: zhèng míng shì
Tổng quan
/'pru:vən/, chứng tỏ, chứng minh, thử (súng...); (toán học) thử (một bài toán); (ngành in) in thử (một bản khắc...), (từ cổ,nghĩa cổ) thử, thử thách, tỏ ra, chứng tỏ, những trường hợp ngoại lệ càng làm sáng tỏ thêm quy tắc
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Chứng tỏ là
- Google Alex v6 được chứng minh
Đức
- Handedict unter Beweis gestellt