证明者

chứng minh giả

Hán Việt: chứng minh giả

Tổng quan

(pháp lý) người chứng thực, người làm chứng xem authenticate xem certify người chứng minh, người thuyết minh, người trợ lý phòng thí nghiệm, người đi biểu tình, người thao diễn (pháp lý) người bảo đảm

Cấu tạo: 證 (chứng) + 明 (minh) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người chứng minh
  • Tần suất từ (pháp lý) người chứng thực, người làm chứng xem authenticate xem certify người chứng minh, người thuyết minh, người trợ lý phòng thí nghiệm, người đi biểu tình, người thao diễn (pháp lý) người bảo đảm, (tài chính) chứng chỉ, giấy chứng thực; biên lai, vé tạm (phát cho người xem muốn ra ngoài) (ở nhà hát, rạp chiếu bóng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

证明书 · 证明力 · 证明是 · 证明的 · 證明 · 证明 · 证明合法 · 证明同一