詁解 gǔ jiě · cổ giải Hán Việt: cổ giải · Pinyin: gǔ jiě Tổng quan Cấu tạo: 詁 (cổ) + 解 (giải)Pinyingǔ jiěHán Việtcổ giảiCấu tạo詁 + 解 · cổ + giải nghĩa thành phần: cổ + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用当代语言解释古代语言; 古言古义的解释。Tân Hoa Tự Điển 1.用当代语言解释古代语言。 2.古言古义的解释。