诂训学

gǔ xùn xuécổ huấn học

Hán Việt: cổ huấn học · Pinyin: gǔ xùn xué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.特指有关《诗经》研究的一门详于训诂而略于诗义的学问。

Cấu tạo: 詁 (cổ) + 訓 (huấn) + 學 (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.特指有关《诗经》研究的一门详于训诂而略于诗义的学问。

Từ liên quan

Gần nghĩa

詁訓學 · 訓學 · 詁訓 · 训学 · 诂训