诂释

gǔ shìcổ thích

Hán Việt: cổ thích · Pinyin: gǔ shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古言古语的解释。

Cấu tạo: 詁 (cổ) + 釋 (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古言古语的解释。

Từ liên quan

Gần nghĩa

释义 · 释俗 · 释典 · 释出 · 释卷 · 释名 · 释回 · 释嫌