詁釋 gǔ shì · cổ thích Hán Việt: cổ thích · Pinyin: gǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 詁 (cổ) + 釋 (thích)Pinyingǔ shìHán Việtcổ thíchCấu tạo詁 + 釋 · cổ + thích nghĩa thành phần: cổ + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古言古语的解释。Tân Hoa Tự Điển 1.古言古语的解释。