訶咄 hē duō · ha đốt Hán Việt: ha đốt · Pinyin: hē duō Tổng quan Cấu tạo: 訶 (ha) + 咄 (đốt)Pinyinhē duōHán Việtha đốtCấu tạo訶 + 咄 · ha + đốt nghĩa thành phần: ha + đốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怒斥; 古国名。Tân Hoa Tự Điển 1.怒斥。 2.古国名。