訶多 hē duō · ha đa Hán Việt: ha đa · Pinyin: hē duō Tổng quan Cấu tạo: 訶 (ha) + 多 (đa)Pinyinhē duōHán Việtha đaCấu tạo訶 + 多 · ha + đa nghĩa thành phần: ha + đa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古国名。Tân Hoa Tự Điển 1.古国名。