訶察 hē chá · ha sát Hán Việt: ha sát · Pinyin: hē chá Tổng quan Cấu tạo: 訶 (ha) + 察 (sát)Pinyinhē cháHán Việtha sátCấu tạo訶 + 察 · ha + sát nghĩa thành phần: ha + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喝止行人﹐详细检查。Tân Hoa Tự Điển 1.喝止行人﹐详细检查。