訶導 hē dǎo · ha đạo Hán Việt: ha đạo · Pinyin: hē dǎo Tổng quan Cấu tạo: 訶 (ha) + 導 (đạo)Pinyinhē dǎoHán Việtha đạoCấu tạo訶 + 導 · ha + đạo nghĩa thành phần: ha + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代官员外出时﹐差役呵呼导引; 泛指有钱有势者出行时前呼后拥。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代官员外出时﹐差役呵呼导引。 2.泛指有钱有势者出行时前呼后拥。