诃悉多 ha tất đa Hán Việt: ha tất đa Tổng quan ha tất đa (雜名)Hasta,譯曰手。見百一羯磨九。☸ Cấu tạo: 诃 (ha) + 悉 (tất) + 多 (đa)Hán Việtha tất đaCấu tạo诃 + 悉 + 多 · ha + tất + đa nghĩa thành phần: ha + tất + đa Nghĩa ViệtCihui ha tất đa (雜名)Hasta,譯曰手。見百一羯磨九。☸