訶護 hē hù · ha hộ Hán Việt: ha hộ · Pinyin: hē hù Tổng quan Cấu tạo: 訶 (ha) + 護 (hộ)Pinyinhē hùHán Việtha hộCấu tạo訶 + 護 · ha + hộ nghĩa thành phần: ha + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呵禁﹑护卫。Tân Hoa Tự Điển 1.呵禁﹑护卫。