訶林

hē lín ha lâm

Hán Việt: ha lâm · Pinyin: hē lín

Tổng quan

Cấu tạo: (ha) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地名。