诃梨

hē líha lê

Hán Việt: ha lê · Pinyin: hē lí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"诃梨子"。

Cấu tạo: 訶 (ha) + 梨 (lê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"诃梨子"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

梨园 · 梨園 · 梨子 · 梨属 · 梨果 · 梨树 · 梨涡 · 梨耶