訶殿

hē diàn ha điện

Hán Việt: ha điện · Pinyin: hē diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ha) + 殿 (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代官员出外时的一种仪式。侍卫大声呵呼﹐以示威严﹐称为诃殿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代官员出外时的一种仪式。侍卫大声呵呼﹐以示威严﹐称为诃殿。