訶求 ha cầu Hán Việt: ha cầu Tổng quan Cấu tạo: 訶 (ha) + 求 (cầu)Hán Việtha cầuCấu tạo訶 + 求 · ha + cầu nghĩa thành phần: ha + cầu Nghĩa EngCihui 訶求 ēqiú v. find fault