訶策

hē cè ha sách

Hán Việt: ha sách · Pinyin: hē cè

Tổng quan

Cấu tạo: (ha) + (sách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 督责策励。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.督责策励。