訶脅 hē xié · ha hiếp Hán Việt: ha hiếp · Pinyin: hē xié Tổng quan Cấu tạo: 訶 (ha) + 脅 (hiếp)Pinyinhē xiéHán Việtha hiếpCấu tạo訶 + 脅 · ha + hiếp nghĩa thành phần: ha + hiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呵斥胁迫。Tân Hoa Tự Điển 1.呵斥胁迫。