诃谴

hē qiǎnha khiển

Hán Việt: ha khiển · Pinyin: hē qiǎn

Tổng quan

biến thể của 呵譴

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.呵斥谴责。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

斥責。如:「身為長官的,應該愛護部屬,不要常常加以訶譴。」也作「訶叱」、「訶責」。

Cấu tạo: 訶 (ha) + 譴 (khiển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 呵谴
  • Tần suất từ biến thể của 呵譴, 呵谴[hē qiǎn]
  • Biên soạn v. scold; blame; reprimand; censure

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 斥責。如:「身為長官的,應該愛護部屬,不要常常加以訶譴。」也作「訶叱」、「訶責」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.呵斥谴责。

Eng

  • Cihui variant of 呵譴; 呵谴
  • Tần suất từ v. scold; blame; reprimand; censure

Từ liên quan

Gần nghĩa

訶利 · 訶嚩 · 訶字 · 訶尼 · 訶陵 · 诃叱 · 诃子 · 诃斥