訶辱

hē rǔ ha nhục

Hán Việt: ha nhục · Pinyin: hē rǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ha) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大声斥责﹐使觉得羞耻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大声斥责﹐使觉得羞耻。