訶陵 hē líng · ha lăng Hán Việt: ha lăng · Pinyin: hē líng Tổng quan Cấu tạo: 訶 (ha) + 陵 (lăng)Pinyinhē língHán Việtha lăngCấu tạo訶 + 陵 · ha + lăng nghĩa thành phần: ha + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"诃陵国"。