評產
bình sản
Hán Việt: bình sản · Pinyin: píng chǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 评估产量。
- Tân Hoa Tự Điển 1.评估产量。
Eng
- Cihui 評產 píngchǎn v.o. estimate the production output
Hán Việt: bình sản · Pinyin: píng chǎn