评介
bình giới
Hán Việt: bình giới · Pinyin: píng jiè
Tổng quan
xem xét và giới thiệu; bình luận và giới thiệu
1.评论介绍。
評論介紹。如:「這期雜誌有當代人物的評介。」
Nghĩa
Việt
- Cihui đánh giá (một cuốn sách) xem xét và giới thiệu; bình luận và giới thiệu。評論介紹。
- Tần suất từ bình giới: xem xét và giới thiệu/bình luận và giới thiệu; bình luận và giới thiệu
- Biên soạn 評介 píngjiè v. review (book/etc.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 評論介紹。如:「這期雜誌有當代人物的評介。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.评论介绍。
Eng
- Cihui to review (a book)
- Tần suất từ 評介 píngjiè v. review (book/etc.)
Đức
- Handedict (Literatur)Kritik, Rezension