評估人 píng gū rén · bình cổ nhân Hán Việt: bình cổ nhân · Pinyin: píng gū rén Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 估 (cổ) + 人 (nhân)Pinyinpíng gū rénHán Việtbình cổ nhânCấu tạo評 + 估 + 人 · bình + cổ + nhân nghĩa thành phần: bình + cổ + nhân