評準 píng zhǔn · bình chuẩn Hán Việt: bình chuẩn · Pinyin: píng zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 準 (chuẩn)Pinyinpíng zhǔnHán Việtbình chuẩnCấu tạo評 + 準 · bình + chuẩn nghĩa thành phần: bình + chuẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 评议的准则。Tân Hoa Tự Điển 1.评议的准则。