評刑 píng xíng · bình hình Hán Việt: bình hình · Pinyin: píng xíng Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 刑 (hình)Pinyinpíng xíngHán Việtbình hìnhCấu tạo評 + 刑 · bình + hình nghĩa thành phần: bình + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 批评刑法; 判案﹐量刑。Tân Hoa Tự Điển 1.批评刑法。 2.判案﹐量刑。