評卷

píng juàn bình quyển

Hán Việt: bình quyển · Pinyin: píng juàn

Tổng quan

chấm bài thi

Cấu tạo: (bình) + (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chấm bài thi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指閱卷。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);阅卷:采用电脑~。

Eng

  • CC-CEDICT to grade exam papers
  • Cihui 評卷 íngjuàn v.o. grade papers