評唱 píng chàng · bình xướng Hán Việt: bình xướng · Pinyin: píng chàng Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 唱 (xướng)Pinyinpíng chàngHán Việtbình xướngCấu tạo評 + 唱 · bình + xướng nghĩa thành phần: bình + xướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 评赞唱诵。Tân Hoa Tự Điển 1.评赞唱诵。