評士 píng shì · bình sĩ Hán Việt: bình sĩ · Pinyin: píng shì Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 士 (sĩ)Pinyinpíng shìHán Việtbình sĩCấu tạo評 + 士 · bình + sĩ nghĩa thành phần: bình + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即评事。Tân Hoa Tự Điển 1.即评事。