評工
bình công
Hán Việt: bình công
Tổng quan
bình công: bình thành tích lao động
Nghĩa
Việt
- Cihui bình công: bình thành tích lao động
Eng
- Cihui 評工 pínggōng v.o. evaluate sb's work
Hán Việt: bình công
bình công: bình thành tích lao động