評戲

píng xì bình hí

Hán Việt: bình hí · Pinyin: píng xì

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 评剧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.评剧。

Eng

  • Cihui 評戲 íngxì n. a North/Northeast local opera