評效

bình hiệu

Hán Việt: bình hiệu

Tổng quan

(Tech) tiêu chuẩn, cơ chuẩn; điểm chuẩn, điểm mốc; kiểm chuẩn

Cấu tạo: (bình) + (hiệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) tiêu chuẩn, cơ chuẩn; điểm chuẩn, điểm mốc; kiểm chuẩn