評教評學

bình giáo bình học

Hán Việt: bình giáo bình học

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (giáo) + (bình) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 評教評學 íngjiào píngxué n. teacher evaluation of students and student evaluation of teachers ◆v.o. evaluate teaching and learning