評本 píng běn · bình bổn Hán Việt: bình bổn · Pinyin: píng běn Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 本 (bổn)Pinyinpíng běnHán Việtbình bổnCấu tạo評 + 本 · bình + bổn nghĩa thành phần: bình + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"评点本"。