評析

píng xī bình tích

Hán Việt: bình tích · Pinyin: píng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 评论分析:~剧中主要角色|对比赛结果进行全面~。

Eng

  • Cihui 評析 píngxī v. critique; analyze and criticize; comment critically; review analytically