評覈

píng hé bình hạch

Hán Việt: bình hạch · Pinyin: píng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (hạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 品评审核。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.品评审核。

Eng

  • Cihui 評核 pínghé v. examine and evaluate; appraise and verify