評比
bình bỉ
Hán Việt: bình bỉ · Pinyin: píng bǐ
Tổng quan
đánh giá (bằng cách so sánh) bình xét。通過比較,評定高低。 評比生產成績。 bình xét thành tích sản xuất.
Nghĩa
Việt
- Cihui đánh giá (bằng cách so sánh) bình xét。通過比較,評定高低。 評比生產成績。 bình xét thành tích sản xuất.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 評定比較。如:「這兩篇作品,經過專家評比之後,難分軒輊。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 通过比较﹐评定高低。
- Tân Hoa Tự Điển 1.通过比较﹐评定高低。
Eng
- CC-CEDICT to evaluate (by comparison)
- Cihui to evaluate (by comparison)