評測 píng cè · bình trắc Hán Việt: bình trắc · Pinyin: píng cè Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 測 (trắc)Pinyinpíng cèHán Việtbình trắcCấu tạo評 + 測 · bình + trắc nghĩa thành phần: bình + trắc