評點

píng diǎn bình điểm

Hán Việt: bình điểm · Pinyin: píng diǎn

Tổng quan

bình luận | bình luận từng điểm một

Cấu tạo: (bình) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình luận | bình luận từng điểm một

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 评论圈点。古人读书时﹐随手在字里行间写上一点体会﹑感受﹐对精美的句子加圈点﹐称为评点; 评论比量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.评论圈点。古人读书时﹐随手在字里行间写上一点体会﹑感受﹐对精美的句子加圈点﹐称为评点。 2.评论比量。

Eng

  • CC-CEDICT to comment|a point by point commentary
  • Cihui to comment; a point by point commentary