評直

píng zhí bình trực

Hán Việt: bình trực · Pinyin: píng zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 议定价钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.议定价钱。